hớt hơ hớt hải

Học thuật
Thân thiện
hớt hơ hớt hải

Một người đàn ông hớt hơ hớt hải chạy ra khỏi tòa nhà khi chuông báo cháy reo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái sợ hãi, hoảng hốt đến mức mất bình tĩnh hành động một cách vội vã, lúng túng: Dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hành động của một người khi gặp phải sự việc bất ngờ, đột ngột, gây ra nỗi sợ hãi, khiến họ trở nên cuống quýt, vội vàng tìm cách đối phó hoặc chạy trốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe tiếng còi báo động, mọi người hớt hơ hớt hải chạy ra khỏi tòa nhà. (Nghe tiếng còi báo động, mọi người hoảng hốt chạy ra khỏi tòa nhà.)
    • Thấy chủ về bất ngờ, tên trộm hớt hơ hớt hải tìm đường tẩu thoát. (Thấy chủ nhà về bất ngờ, tên trộm hoảng sợ tìm đường chạy trốn.)
    • Đừng hớt hơ hớt hải như vậy, hãy bình tĩnh giải quyết vấn đề. (Đừng cuống quýt như vậy, hãy bình tĩnh giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hớt hơ hớt hải" thường được dùng để nhấn mạnh sự lúng túng, vội vã đi kèm với nỗi sợ hãi, tạo cảm giác về một chuỗi hành động thiếu suy nghĩ, thiếu tổ chức.
    • Tin dữ đến quá đột ngột, cả gia đình hớt hơ hớt hải không biết phải làm . (Tin xấu đến quá bất ngờ, cả gia đình hoảng loạn không biết phải làm .)
Biến thể từ gần giống
  • Hớt hải (tính từ): dạng rút gọn, có nghĩa tương tự nhưng mức độ nhấn mạnh có thể nhẹ hơn so với "hớt hơ hớt hải".
    • Anh ta chạy vào, mặt mày hớt hải báo tin. (Anh ta chạy vào, mặt mày hoảng hốt báo tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuống quýt: Vội vã, lúng túng lo sợ.
  • Hoảng hốt: Sợ hãi đột ngột, mất bình tĩnh.
  • Hốt hoảng: (Cùng nghĩa với hoảng hốt).
  • Lăng quăng: Chạy lung tung, lộn xộn hoảng sợ (thường dùng cho đám đông).
Từ trái nghĩa
  • Bình tĩnh: Giữ được trạng thái ổn định, không bị xáo động.
  • Thản nhiên: Tự nhiên, không biểu hiện lo lắng hay sợ hãi.
  • Điềm tĩnh: Bình tĩnh, điềm đạm trước mọi việc.
Thành ngữ liên quan
  • "hớt hơ hớt hải như mắc tóc": Thành ngữ so sánh, miêu tả sự vội vã, lúng túng đến mức thảm hại, giống như con bị mắc tóc (rối). Thường dùng với ý chê bai, mỉa mai.
    • Nghe người kiểm tra, cả phòng hớt hơ hớt hải như mắc tóc. (Nghe người kiểm tra, cả phòng cuống cuồng lên một cách lộn xộn.)
hớt hơ hớt hải

Một người đàn ông hớt hơ hớt hải chạy ra khỏi tòa nhà khi chuông báo cháy reo.

  1. Sợ hãi, hoảng hốt trước những việc bất ngờ vội vã tìm cách đối phó: Lính địch bị tấn công đột nhiên, hớt hơ hớt hải chạy tán loạn.

Proverbs and Idioms